« la retraite » trong tiếng Pháp có nghĩa là nghỉ hưu hay lương hưu?

Jeunesse, retraites et choix gérontocratiques en France

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
la retraite
Từ đời thường/báo chí — Pháp
« la retraite » = cả giai đoạn nghỉ hưu và số tiền lương hưu hàng tháng — một từ làm hai việc.

Trong tiếng Pháp, một từ bao hàm hai khái niệm tiếng Anh. la retraite vừa là giai đoạn cuộc sống sau khi ngừng làm việc, vừa là khoản tiền lương hưu nhận hàng tháng. Vì vậy, « partir à la retraite » có nghĩa là nghỉ hưu, còn « toucher sa retraite » là nhận lương hưu. Khi người nói trong video nói Pháp không nên dùng hết nguồn lực « pour payer les retraites », cô ấy đang nói đến các khoản chi trả lương hưu. Les retraités là người đã nghỉ hưu. Một từ, hai nghĩa — ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đâu là đâu.

Trong video: « ça suppose de ne pas consacrer toutes nos ressources pour payer les retraites » — « điều đó có nghĩa là không dành toàn bộ nguồn lực để trả lương hưu. » Ở đây les retraites = các khoản chi trả lương hưu, không phải giai đoạn nghỉ hưu. Retraite xuất phát từ se retirer — rút lui, lùi lại. Nghĩa cũ ấy vẫn còn ngày nay: une retraite có thể chỉ nơi trú ẩn yên tĩnh, và trong quân sự battre en retraite có nghĩa là rút lui. Vì thế từ này trông giống từ tiếng Anh « retreat » — và chúng có quan hệ họ hàng — nhưng nghĩa xã hội (nghỉ hưu, lương hưu) mới là thứ bạn sẽ nghe mỗi ngày trên báo chí tiếng Pháp. Các cụm từ then chốt cần học: « partir à la retraite » hoặc « prendre sa retraite » (nghỉ hưu), « être à la retraite » (đã nghỉ hưu), « toucher sa retraite » (nhận lương hưu). Người nghỉ hưu là « un retraité / une retraitée. » Toàn bộ chế độ lương hưu gọi là « le système de retraite » — chủ đề nóng hổi luôn trên báo chí và chính trường Pháp.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp