«poser ses valises» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Pourquoi j’adore vivre à Montréal au Québec

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
poser ses valises
Thành ngữ tiếng Pháp (thông dụng, dùng khắp nơi)
định cư ở đâu đó vĩnh viễn — đúng nghĩa là «đặt xuống vali»

Khi người Pháp ngừng di chuyển và cuối cùng cũng có một nơi để về, họ nói rằng họ «posent leurs valises» — đặt xuống vali của mình. Cụm từ này không chỉ đơn giản là dừng chân một chút. Nó mang ý nghĩa: tôi chọn nơi này và định ở lâu dài, có thể cả đời. Cần lưu ý đừng nhầm lẫn: «faire ses valises» (đóng vali) có nghĩa là rời đi. Còn «poser ses valises» thì mang ý nghĩa ở lại.

Trong đoạn video, người nói giải thích lý do mình chọn Montréal. Anh ta nói: «je recherchais une base pour poser mes valises définitivement ou du moins pour un bon paquet d’années» — «Tôi đang tìm một căn cứ để đặt xuống vali vĩnh viễn, hoặc ít nhất cũng một vài năm tốt». Từ «définitivement» (vĩnh viễn, mãi mãi) làm rõ ý định: anh ta muốn ngừng lang thang và ổn định lại. Hình ảnh rất dễ hình dung: một người du hành mang theo vali từ thành phố này sang thành phố khác. Ngày nào họ đặt vali xuống và không bao giờ nhấc lên nữa, đó là lúc họ đã tìm được bến đỗ. Bạn cũng sẽ nghe «poser ses bagages» với cùng một nghĩa («bagages» = hành lý). Cả hai dạng đều phổ biến ở Pháp và Québec. Ngược lại, «faire ses valises» — đóng vali — thường mang ý nghĩa ai đó đang chuẩn bị rời đi hoặc bị yêu cầu rời đi. Cùng những chiếc vali, nhưng thông điệp ngược hẳn. Thêm một ví dụ: «Après dix ans de voyage, elle a enfin posé ses valises à Lyon.» — «Sau mười năm lang thang, cô ấy cuối cùng cũng đã ổn định tại Lyon.»

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

88.4%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
99.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

78.4%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp