« rythmer » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Carnotaurus contre edmontonia, la fin des dinosaures

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
rythmer
Động từ tiếng Pháp dùng phi nghĩa đen — trang trọng và đời thường
« rythmer »: « xác định nhịp độ », tạo hình thức cho cái gì đó bằng nhịp điệu lặp lại

Bạn đã biết rythme là danh từ « nhịp điệu ». Động từ rythmer nghĩa là « xác định nhịp độ » — tạo hình thức cho cái gì đó thông qua những nhịp đập lặp lại. Vì vậy les combats rythment la vie nghĩa là những cuộc chiến « tạo nhịp điệu cho » cuộc sống: đó là những sự kiện chia nhỏ thời gian và đánh dấu từng giai đoạn. Tiếng Pháp dùng động từ này cho những ngày, mùa vụ hoặc câu chuyện được định hình bởi những khoảnh khắc lặp lại.

Trong lời bình: « leurs monstrueux combats rythment la vie de la terre » — « những cuộc chiến khủng khiếp của chúng tạo nhịp điệu cho sự sống trên Trái Đất ». Những cuộc chiến không chỉ bạo lực; chúng là những nhịp đập đều đặn, lặp lại đánh dấu từng khoảng thời gian. Rythmer được hình thành từ rythme (nhịp điệu) thêm đuôi -er quy tắc. Nó phổ biến trong tiếng Pháp đời thường và báo chí. Những từ gần nghĩa là cadencer (định nhịp) và marquer (đánh dấu). Bạn sẽ nghe nó thường xuyên khi đã để ý: « les saisons rythment la vie à la campagne » (các mùa vụ xác định nhịp độ cuộc sống ở quê), « des pauses café rythment ma journée » (những giờ nghỉ cà phê chia nhỏ ngày của tôi). Chủ ngữ luôn là thứ lặp lại; tân ngữ là cuộc sống, ngày, hoặc câu chuyện mà nó tạo hình thức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

77.8%
Top 1.000
83.7%
Top 2.000
92.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

85.5%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

carnotaurus
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Carnotaurus — dinosaur species
herbivore
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
plant-eating animal
saltasaurus
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dinosaur species
constellé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
starred, decorated
âge d'or
1×
period of great prosperity or success

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp