« rythmer » trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Carnotaurus contre edmontonia, la fin des dinosaures
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Bạn đã biết rythme là danh từ « nhịp điệu ». Động từ rythmer nghĩa là « xác định nhịp độ » — tạo hình thức cho cái gì đó thông qua những nhịp đập lặp lại. Vì vậy les combats rythment la vie nghĩa là những cuộc chiến « tạo nhịp điệu cho » cuộc sống: đó là những sự kiện chia nhỏ thời gian và đánh dấu từng giai đoạn. Tiếng Pháp dùng động từ này cho những ngày, mùa vụ hoặc câu chuyện được định hình bởi những khoảnh khắc lặp lại.
Trong lời bình: « leurs monstrueux combats rythment la vie de la terre » — « những cuộc chiến khủng khiếp của chúng tạo nhịp điệu cho sự sống trên Trái Đất ». Những cuộc chiến không chỉ bạo lực; chúng là những nhịp đập đều đặn, lặp lại đánh dấu từng khoảng thời gian. Rythmer được hình thành từ rythme (nhịp điệu) thêm đuôi -er quy tắc. Nó phổ biến trong tiếng Pháp đời thường và báo chí. Những từ gần nghĩa là cadencer (định nhịp) và marquer (đánh dấu). Bạn sẽ nghe nó thường xuyên khi đã để ý: « les saisons rythment la vie à la campagne » (các mùa vụ xác định nhịp độ cuộc sống ở quê), « des pauses café rythment ma journée » (những giờ nghỉ cà phê chia nhỏ ngày của tôi). Chủ ngữ luôn là thứ lặp lại; tân ngữ là cuộc sống, ngày, hoặc câu chuyện mà nó tạo hình thức.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.