'se prendre à rêver' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Aventures extrêmes en Namibie entre désert et océan
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Se prendre à rêver là một cấu trúc tiếng Pháp mang sắc thái thơ mộng nhẹ nhàng: nghĩa đen là lấy chính mình đi mơ. Nó nắm bắt khoảnh khắc mộng tưởng lén lút đến, khi một suy nghĩ mà bạn không hề định nuôi dưỡng bỗng nhiên hình thành. Cấu trúc này dùng được với nhiều động từ khác (se prendre à pleurer, se prendre à espérer); rêver là từ phù hợp nhất.
Trong trailer Thalassa này, người dẫn chuyện miêu tả bờ biển Namib và nói: « Je me suis pris à rêver de sauver ces lions du désert » (Tôi bắt mình đang mơ đến việc cứu những con sư tử sa mạc). Cấu trúc này chính là hấp dẫn cảm xúc cốt lõi của bộ phim: một tài liệu cho phép bạn tưởng tượng nhiều hơn những gì khung cảnh khắc nghiệt gợi lên.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On French nature documentaries like Thalassa on France 5 and La France sauvage on Arte where narrators slip into reverie over wildlife shots
- ▸In French literature, works by Sylvain Tesson, Erik Orsenna and Andreï Makine use se prendre à + infinitif freely
- ▸In French cinema voiceovers on films like Le Renard et l’enfant by Luc Jacquet and Microcosmos aired on Arte when nature triggers an emotional shift
- ▸In long-form French journalism in Le Monde, Libération, and XXI magazine when writers reflect on a journey