'se prendre à rêver' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Aventures extrêmes en Namibie entre désert et océan

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
se prendre à rêver
cụm động từ · văn chương
bắt mình đang mơ mộng; nhận ra mình đang dám tưởng tượng

Se prendre à rêver là một cấu trúc tiếng Pháp mang sắc thái thơ mộng nhẹ nhàng: nghĩa đen là lấy chính mình đi mơ. Nó nắm bắt khoảnh khắc mộng tưởng lén lút đến, khi một suy nghĩ mà bạn không hề định nuôi dưỡng bỗng nhiên hình thành. Cấu trúc này dùng được với nhiều động từ khác (se prendre à pleurer, se prendre à espérer); rêver là từ phù hợp nhất.

Trong trailer Thalassa này, người dẫn chuyện miêu tả bờ biển Namib và nói: « Je me suis pris à rêver de sauver ces lions du désert » (Tôi bắt mình đang mơ đến việc cứu những con sư tử sa mạc). Cấu trúc này chính là hấp dẫn cảm xúc cốt lõi của bộ phim: một tài liệu cho phép bạn tưởng tượng nhiều hơn những gì khung cảnh khắc nghiệt gợi lên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

82.3%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.2%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

namibie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Namibia (country in southern Africa)
thalassa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
French TV show about the sea
mâchoire
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
jaw
biodiversité
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
biodiversity
sublime
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
sublime; stunning; magnificent
sauver ces lions du désert
1×
save these desert lions

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸On French nature documentaries like Thalassa on France 5 and La France sauvage on Arte where narrators slip into reverie over wildlife shots
  • ▸In French literature, works by Sylvain Tesson, Erik Orsenna and Andreï Makine use se prendre à + infinitif freely
  • ▸In French cinema voiceovers on films like Le Renard et l’enfant by Luc Jacquet and Microcosmos aired on Arte when nature triggers an emotional shift
  • ▸In long-form French journalism in Le Monde, Libération, and XXI magazine when writers reflect on a journey

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp