«serre» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Vocabulaire des objets du jardin en français

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une serre
Họ từ tiếng Pháp
một cái nhà kính — từ serrer, nghĩa là «bọc kín lại»

Une serre là nhà kính, từ này xuất phát trực tiếp từ serrer, nghĩa là siết chặt hay bọc kín: tấm kính bao quanh cây cối, giữ không khí ấm bên trong. Cái hình ảnh đó cũng cho ra l’effet de serre, hiệu ứng nhà kính. Chỉ một động từ nhỏ mà cho ra vừa từ vựng vườn tược, vừa thuật ngữ khoa học.

Serrer xuất hiện khắp nơi khi bạn để ý: serrer la main là bắt tay (theo nghĩa đen: siết chặt bàn tay), un emploi du temps serré là lịch trình dày đặc, un café serré là ly espresso đậm đặc, un serre-tête là dây buộc tóc. Chim ăn mồi cũng có des serres — móng vuốt, thứ dùng để nắm chặt. Nghĩa vườn tược được ghi nhận từ thế kỷ 17.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp