**aguas termales** trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
El animal más agradable: curiosidades del tapibara
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong đoạn clip, người ta nói hoạt động yêu thích của capybara là thư giãn trong aguas termales y charcos — suối nước nóng và các bùn đất. Aguas nghĩa là nước, termales liên quan đến nhiệt, ý tưởng giống như từ thermal trong tiếng Anh. Ghép lại, chúng chỉ một nơi: nước nóng tự nhiên trào lên từ lòng đất. Cái từ đồng gốc này giúp cụm từ dễ nhớ. Suối nước ấm, bùn đất bùn bùn — đời sống capybara thuần túy.
Câu thoại: Su actividad favorita es relajarse en aguas termales y charcos. — Hoạt động yêu thích của nó là thư giãn trong suối nước nóng và các bùn đất. Ví dụ thêm: - Fuimos a unas aguas termales en la montaña. — Chúng tôi đã đi đến một vài suối nước nóng trên núi. - El agua termal sale caliente de la tierra. — Nước suối nóng chảy ra từ lòng đất. - Después de caminar, un baño en aguas termales es perfecto. — Sau khi đi bộ đường dài, tắm suối nước nóng là tuyệt vời. Ghi chú dùng: Thường thấy dạng số nhiều aguas termales khi nói về nơi đến tắm. Dạng số ít agua termal chỉ chính nước đó. Từ termal liên quan đến nhiệt — cùng gốc từ với thermal trong tiếng Anh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.