**aguas termales** trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

El animal más agradable: curiosidades del tapibara

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
aguas termales
Tiếng Tây Ban Nha cho suối nước nóng — nước nóng tự nhiên từ lòng đất
aguas termales là suối nước nóng — nơi nước nóng tự nhiên trào lên từ lòng đất.

Trong đoạn clip, người ta nói hoạt động yêu thích của capybara là thư giãn trong aguas termales y charcos — suối nước nóng và các bùn đất. Aguas nghĩa là nước, termales liên quan đến nhiệt, ý tưởng giống như từ thermal trong tiếng Anh. Ghép lại, chúng chỉ một nơi: nước nóng tự nhiên trào lên từ lòng đất. Cái từ đồng gốc này giúp cụm từ dễ nhớ. Suối nước ấm, bùn đất bùn bùn — đời sống capybara thuần túy.

Câu thoại: Su actividad favorita es relajarse en aguas termales y charcos. — Hoạt động yêu thích của nó là thư giãn trong suối nước nóng và các bùn đất. Ví dụ thêm: - Fuimos a unas aguas termales en la montaña. — Chúng tôi đã đi đến một vài suối nước nóng trên núi. - El agua termal sale caliente de la tierra. — Nước suối nóng chảy ra từ lòng đất. - Después de caminar, un baño en aguas termales es perfecto. — Sau khi đi bộ đường dài, tắm suối nước nóng là tuyệt vời. Ghi chú dùng: Thường thấy dạng số nhiều aguas termales khi nói về nơi đến tắm. Dạng số ít agua termal chỉ chính nước đó. Từ termal liên quan đến nhiệt — cùng gốc từ với thermal trong tiếng Anh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.7%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

89.8%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

absorber
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to absorb
charcos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
puddles
cocodrilos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crocodiles
metabolismo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
metabolism
microbios
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
microbes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha