«Chanfle» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Doña Clotilde sueña con ser Miss Universo

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
chanfle
Thán từ tiếng Mexico
«¡Chanfle!» — một thán từ sạch, mang tính hoạt hình như «trời ơi!» hay «vâng ơi!» thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó chịu nhẹ.

«¡Chanfle!» là một thán từ biểu hiện sự ngạc nhiên — từ vui sướng đến bực bội — đóng vai trò như một từ thay thế gọn gàng, thân thiện với gia đình cho những từ mạnh hơn, ngang tầm «trời ơi», «vâng ơi» hay «chết tiệt». Từ này trở nên nổi tiếng khắp thế giới nhờ Roberto Gómez Bolaños (Chespirito) trong El Chavo del 8 và El Chapulín Colorado, nơi nó thay cho những biểu hiện không thể nói trên chương trình thiếu nhi.

Trong thể thao, «chanfle» cũng có nghĩa đen là đường cong hay xoáy đưa cho quả bóng (một cú sút xoáy), từ cùng gốc với «chaflán» (mới, góc vát). Dùng làm thán từ, nó có thể đứng một mình («¡Chanfle!») hoặc xuất hiện trong cụm than vãn «me lleva el chanfle», một phiên bản nhẹ nhàng hơn của «cái này giết tôi rồi». Nó nghe hơi cũ kỹ và mang đậm bản sắc Mexico.

Từ Chavoland↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.5%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.5%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

descompuesta
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
broken, disordered
permítame
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
allow me
apretaditos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tight, snug
armoniza
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
harmonizes
altísimo honor
1×
great respect or distinction granted

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha