Từ tiếng Tây Ban Nha 'chiringuito' nghĩa là gì?
Vocabulario de la playa para tus vacaciones en España
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Một người nói điều mình thích nhất là ăn kem hoặc uống bia ở một chiringuito — rồi tự giải thích từ này: đó là những quán bar nhỏ gần biển. Chiringuito là nơi thoáng mát, bình thường ngay trên cát hoặc bờ biển, nơi bạn ghé mua ly đồ uống mát hoặc đồ ăn nhẹ. Đây là một phần quen thuộc của ngày đi biển ở Tây Ban Nha.
Câu thoại: “tomar un helado o una cerveza en un chiringuito, estos pequeños bares que hay cerca del mar.” (ăn kem hoặc uống bia ở quán biển, những quán bar nhỏ gần biển). Người nói giải thích từ này ngay sau khi nói, một gợi ý rất hữu ích. Thêm ví dụ: - “Vamos al chiringuito a comer algo.” (Đi quán biển ăn chút gì.) - “Ese chiringuito tiene la mejor paella de la playa.” (Quán biển đó có paella ngon nhất bãi biển.) - “Nos tomamos una cerveza en el chiringuito al atardecer.” (Chúng tôi uống bia ở quán biển lúc hoàng hôn.) Ghi chú dùng từ: Chiringuito mang tính thoải mái, thường ở ngoài trời, ngay trên cát hoặc bờ biển. Bạn đến đó để uống, ăn kem hoặc đồ ăn đơn giản, không phải bữa ăn sang trọng. Bạn sẽ nghe từ này chủ yếu ở vùng biển vào mùa hè.