«no se desbaraten» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Ensalada de papa con pollo paso a paso

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
no se desbaraten
Tiếng Tây Ban Nha trong bếp: giữ khoai tây nguyên vẹn
«no se desbaraten» = để chúng không bị nát / vỡ vụn.

Khi Janet trộn salad, cô khoe khoai tây của mình: «por más que revuelvo, la papa queda intacta, no se desbarata» — dù trộn bao nhiêu, khoai tây vẫn nguyên vẹn, không bị nát. «Desbaratarse» chỉ thứ gì đó mềm bị nát thành từng mẩu nhão. Trước đó cô cho giấm vào để khoai tây «no se desbaraten» khi luộc. Đó là một chiến thắng nhỏ trong nấu ăn, được nói ra với nụ cười.

Câu thoại: «por más que revuelvo, la papa queda intacta, no se desbarata» — «dù trộn bao nhiêu, khoai tây vẫn nguyên vẹn, không bị nát». Trước đó cô cũng nói: «para que las papas no se desbaraten al cocerlas» — «để khoai tây không bị nát khi luộc». «Desbaratarse» nghĩa là bị tách rời, nát vụn. Thường nghe nhất khi nói về đồ ăn, nhưng dùng cho chuyện khác cũng được: - «El pastel se me desbarató al sacarlo del molde.» — Chiếc bánh bị nát vụn khi tôi lấy ra khỏi khuôn. - «Con tanta lluvia, los planes se desbarataron.» — Vì mưa quá nhiều, các kế hoạch đều bị xáo trộn. Mẹo nhỏ: từ nói ra kết thúc bằng âm e yếu — «des-ba-ra-TA / des-ba-ra-TEN» — nên phần đuôi nghe nhẹ và nhanh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.3%
Top 1.000
87%
Top 2.000
93.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.9%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

chícharos
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
zanahorias
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
agregamos
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
ensalada
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
salad
cocidas
3×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha