Từ 'despegue' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Despegue del Falcon 9 hacia el Sol
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
Một vụ phóng tên lửa bằng tiếng Tây Ban Nha gọi là despegue, động từ là despegar — nghĩa đen là 'bóc tách', từ pegar, 'dán, bám'. Một chiếc máy bay hay tên lửa cất cánh chính là bóc mình ra khỏi mặt đất. Trung tâm điều khiển đếm ngược đến ¡despegue! đúng lúc tiếng Anh nói 'liftoff', và chuyến về có logic 'đất' riêng: aterrizar, 'hạ cánh', xây trên tierra.
Đoạn clip là một lần đếm ngược trực tiếp: '3, 2, 1... Motores encendidos y despegue. Tenemos despegue' — một Falcon 9 chở ba thiết bị quan trắc thời tiết vũ trụ. Họ pegar tiếp tục ẩn dụ keo dán: pegajoso (dính), pegamento (keo), despegar una etiqueta (bóc nhãn). Vay mượn, một nền kinh tế bùng nổ tận hưởng un despegue económico.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.