«un frasco» trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Envases en español: lata, caja, paquete y más

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
un frasco
Từ chỉ loại đựng trong tiếng Tây Ban Nha
«un frasco» (hũ thủy tinh, có nắp) — như mứt hay mật ong

Khi mua sắm bằng tiếng Tây Ban Nha, loại đựng có từ riêng, và un frasco là hũ thủy tinh nhỏ có nắp, dùng cho mứt hay mật ong. Đoạn clip là một bài điền từ: esto es un ___ de mermelada («đây là một ___ mứt») — đáp án là un frasco. Nó khác với una botella (chai) hay una lata (hộp kim loại). Biết từ chỉ loại đựng giúp bạn đọc nhãn mác và yêu cầu đúng thứ mình cần tại cửa hàng.

Clip giới thiệu cả bộ từ vựng loại đựng: una lata (hộp kim loại, đựng súp), una caja (hộp giấy, đựng ngũ cốc), un paquete (gói, đựng bánh quy), una bolsa (túi), una botella (chai), và una barra (thanh, đựng sô-cô-la). Chú ý mỗi món ăn tự chọn từ chỉ loại đựng của nó.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha