“gafotas” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Resumen fácil del libro Manolito Gafotas

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
gafotas
Biệt danh ghép từ một từ duy nhất
Cái tên gọi đùa cho người đeo kính cận to: “thằng bé đeo kính to”.

Người nói giải thích vì sao cậu bé được gọi là Manolito gafotas por las gafas — vì kính, và là kính rất to. Gafotas là một dạng kéo dài của gafas khiến chiếc kính nghe thật khổng lồ và hơi buồn cười. Biệt danh thế lập tức vẽ ra hình ảnh: kính to trên mặt một đứa bé nhỏ con. Người nói dùng cùng cách đó cho bạn mình: tai to thành Orejones. Một đặc điểm, một từ, biệt danh xong.

Câu nói: “Manolito se llama Manolito gafotas por las gafas.” — “Manolito được gọi là Manolito gafotas vì kính của cậu ấy.” Sau đó ông thêm “unas gafas muy grandes, por eso son gafotas” (kính rất to, nên mới gọi là gafotas). Từ gafotas lấy gafas (kính) và kéo dài ra cho nghe to và phóng đại hơn. Trong cùng đoạn video, người nói cũng làm y vậy với bạn mình: orejas (tai) thành Orejones, nghĩa là thằng bé tai to. Lưu ý cách dùng: kiểu kéo dài này phổ biến trong biệt danh tiếng Tây Ban Nha, trong trò đùa và trêu chọc thân mật giữa bạn bè, người nhà. Nó nghe có thể ấm áp hoặc hơi trêu chọc tùy theo giọng điệu người nói, nên bạn hãy nghe cách nói hơn là hiểu nó là một lời lăng mạ cố định.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

90.8%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

86.9%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

manolito
31×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Manolito
gafotas
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
big glasses (slang)
manolo
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Manolo
manuelito
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Manuelito
orejones
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
dried apricots

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha