«la cagaste» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

huevos con bacon al estilo Gipsy Chef

★ Chọn lọc kỹ càngB1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha⏱ 3:50🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
la cagaste
Tiếng lóng bỉu tiếng Tây Ban Nha
«la cagaste» — tiếng lóng bỉu, thô tục của tiếng Tây Ban Nha nghĩa là «bạn đã làm hỏng», không còn cách nào khắc phục

la cagaste là tiếng lóng bỉu, thô tục của tiếng Tây Ban Nha nghĩa là «bạn đã làm hỏng» — nghĩa đen là «bạn đã làm bẩn nó», từ cagar. Cụm từ ngụ ý lỗi lầm đủ tồi để không còn cách nào sửa chữa. Một đầu bếp đang hướng dẫn cách làm trứng hấp thả nó như một lời cảnh báo về thời gian: si se rompe el huevo, la cagaste — «nếu trứng vỡ thì bạn đã làm hỏng rồi» — không làm lại được, phải bắt đầu từ đầu.

Động từ là cagarla, và nó biến vị như mọi động từ khác: la cagué (tôi làm hỏng), la cagaste (bạn làm hỏng), la cagó (anh ấy/cô ấy làm hỏng). Nó thô tục nhưng dùng hàng ngày, tương đương với tiếng Anh «screwed it up» chứ không nặng hơn. Tiếng Tây Ban Nha Mexico có từ đồng nghĩa không thô tục cho ý tưởng này là regarla — nghĩa đen «tưới nước lên nó» — dùng theo cùng cách: ¡ya la regó!, «anh ấy đã làm hỏng rồi!»

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

75.2%
Top 1.000
82.5%
Top 2.000
91.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

alcaparras
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
arándanos
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
brioche
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
brioche (bread)
bestial
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
amazing (slang)
coges
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
la cagaste
1×
you messed up completely

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha