Từ 'limpión' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Colombia?

Taller de tamales colombianos con hoja de plátano

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
limpión
Từ chỉ đồ dùng gia đình phổ biến ở Colombia
khăn lau bát / khăn lau tay — miếng vải dùng để lau khô và lau sạch.

limpión là khăn lau bát trong bếp Colombia — miếng vải dùng để lau khô đĩa, lau tay hoặc che đồ ăn. Từ này hình thành minh bạch từ limpiar (tức 'lau', 'dọn dẹp') cộng hậu tố -ón, nên ngay cả người nghe lần đầu cũng gần như đoán được nghĩa. Đây là dấu hiệu vùng miền rất mạnh: người Colombia lấy limpión, người Argentina lấy repasador, người Mexico lấy trapo de cocina, còn người Tây Ban Nha lấy paño hoặc trapo. Cái khăn bình thường ấy, mà mỗi nơi một tên.

Trong xưởng làm tamal, một đầu bếp nhắc lại câu bà ngoại nói: 'un limpión a limpiar la hoja por lado y lado' — một cái khăn để lau lá chuối hai mặt. Biết từ limpión ngay lập tức cho thấy người nói là người Colombia (và một số vùng Andean lân cận). Đừng nhầm với un limpión nghĩa là 'một cái lau nhanh' — ngữ cảnh (bếp, cái khăn) sẽ giữ cho nghĩa đồ dùng gia đình luôn rõ ràng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

76.4%
Top 1.000
87.2%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

88.1%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

tamal
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
dish made of corn masa
aperitivo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
appetizer or snack
no se pierdan
1×
preserve traditions or customs

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha