“me río de los nervios” nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Mi primera vez volando en primera clase

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
me río de los nervios
Cách nói ra lý do bạn cảm thấy điều gì đó
“Tôi cười vì quá hồi hộp” — “de los nervios” cho biết nguyên nhân khiến anh ta cười.

Anh ta lần đầu bay hạng nhất, phấn khích như đứa trẻ. Rồi anh nói: “Hasta me río de los nervios” — Tôi thậm chí còn cười vì quá hồi hộp. Cụm từ nhỏ “de los nervios” chính là lý do anh ta cười. Trong tiếng Tây Ban Nha, “de + một cảm xúc” thường chỉ nguyên nhân đằng sau một phản ứng, nên tiếng cười đó không phải vì vui đùa — mà là sự phấn khích lo âu tràn ra ngoài.

Câu thoại: “Hasta me río de los nervios.” — “Tôi thậm chí còn cười vì quá hồi hộp.” Để nói nguyên nhân gây ra một cảm giác hay phản ứng, tiếng Tây Ban Nha thường dùng “de + cảm giác đó”: - “Lloro de alegría.” — “Tôi khóc vì vui sướng.” - “Tiemblo del miedo.” — “Tôi run vì sợ hãi.” - “Me muero de hambre.” — “Tôi chết đói” (cách nói rất phổ biến, thân mật để nói bạn đang đói bụng). Vậy “me río de los nervios” không phải là “Tôi cười chê vào nerves” — mà là “Nỗi lo làm tôi cười”. Bạn sẽ gặp cấu trúc này với nhiều cảm xúc khác trong tiếng Tây Ban Nha hàng ngày, bất cứ khi người nói muốn chỉ ra lý do đằng sau cảm xúc của ai đó.

Từ El Champ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

89.8%
Top 1.000
92%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.1%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

acostando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
aplastar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to crush
botones
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elegancia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elegance

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha