Nopalitos nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Cortando nopalitos para el guiso de mi viejita
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong đoạn clip này, một người đàn ông đang đi hái nopalitos tươi để mang về nấu canh cho vợ. Nopal là lá cactus phẳng, màu xanh dùng trong ẩm thực Mexico. Nopalitos là những cái non, nhỏ, mềm — hợp nấu hơn. Anh ấy giải thích là những cái ở nhà đã già quá, nên ra ngoài tìm cái tốt hơn.
Anh ấy nói: “voy a cortar unos nopalitos aquí que me encontré” — “Tôi sẽ đi cắt vài nopalitos ở đây mà tôi tìm được.” Nopal là lá cactus; nopalitos là những cái non, nhỏ dùng để nấu ăn. - “Me gustan los nopalitos con huevo.” — “Tôi thích nopalitos nấu với trứng.” - “Vamos a hacer un guiso de nopalitos.” — “Chúng ta hãy làm canh nopalitos.” - “Limpia los nopalitos antes de cocinarlos.” — “Rửa sạch nopalitos trước khi nấu.” Lưu ý: Bạn sẽ gặp từ này chủ yếu trong ẩm thực Mexico. Anh ấy cũng dùng “chilito colorado” và “chilito verde” — ớt đỏ nhỏ và ớt xanh nhỏ — là hai cách anh ấy có thể nêm nếm món ăn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.