**rotonda** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Paseo en moto y vocabulario práctico en español
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Anh ta lái xe máy, kể lại đường đi như đang dẫn một chuyến tham quan lái xe: “Esto es una rotonda. En la rotonda tomé la segunda salida.” Một rotonda là một vòng xuyến, nơi giao lộ tròn mà lưu lượng xe cộ đi vòng trước khi rẽ ra lối thoát. Một salida là một lối thoát, nên “la segunda salida” là lối thoát thứ hai. Anh ta nói rất bình tĩnh, thực tế, gọi tên từng đặc điểm đường xá khi đi qua.
Câu thoại: “En la rotonda tomé la segunda salida.” — “Tại vòng xuyến tôi rẽ vào lối thoát thứ hai.” Rotonda là nơi giao lộ tròn mà xe cộ đi vòng, và mỗi con đường ra khỏi nó là một salida (lối thoát). Các cách thường gặp: - “Gira a la derecha en la rotonda.” — “Rẽ phải tại vòng xuyến.” - “Toma la primera salida.” — “Đi vào lối thoát đầu tiên.” - “Hay una rotonda muy grande a la entrada del pueblo.” — “Có một vòng xuyến rất lớn ở lối vào thị trấn.” Lưu ý cặp từ đi kèm nhau: bạn vào rotonda và ra bằng một salida được đánh số (primera, segunda, tercera). Trọng âm rơi vào âm tiết giữa: ro-TON-da.