Từ 'salvavidas' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Rescate cómico con salvavidas en El Chavo
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Salvavidas là ví dụ điển hình cho cách ghép từ trong tiếng Tây Ban Nha: salva (cứu) + vidas (mạng sống). Một từ duy nhất chỉ cả buồng cứu sinh lẫn người được trả tiền để ném buồng đó. Cách đặt tên này tuân theo công thức quen thuộc của tiếng Tây Ban Nha — động từ + danh từ số nhiều: paraguas (chắn nước, ô), sacacorchos (kéo nút chai, dao mở rượu), abrelatas (mở hộp). Từ này không đổi hình thức ở số ít hay số nhiều: un salvavidas, dos salvavidas.
Trong pha hài của El Chavo, hai người đang 'chết đuối' và kế hoạch cứu hộ rơi vào hỗn loạn: 'ahí están los salvavidas de Quico. Échaselos' — hãy lấy buồng cứu sinh của Quico và ném đi. Khi đã nắm được mẫu động từ + danh từ, bạn tự giải mã được từ mới: rascacielos (cào bầu trời, nhà chọc trời), lavaplatos (máy rửa bát), espantapájaros (uống sợ chim, người canh cánh).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.