Tại sao mèo lại có «siete vidas» (bảy mạng) trong tiếng Tây Ban Nha, chứ không phải chín?

Un gato atrapado en una pared alta

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
siete vidas
Tín ngưỡng về mèo trong tiếng Tây Ban Nha
«siete vidas» — mèo Tây Ban Nha có bảy mạng, không phải chín

Trong tiếng Anh, mèo có chín mạng; còn trong tiếng Tây Ban Nha, mèo có siete vidas — bảy mạng. Câu này dùng y hệt cách dùng của tiếng Anh, dành cho con mèo làm chuyện liều lĩnh mà vẫn thoát chết, ví dụ như leo trèo tường dựng suýt té rồi lại leo tiếp. Con số bảy không phải ngẫu nhiên: trong văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, bảy là số mang nhiều ý nghĩa, gợi nhớ đến bảy tội chết người, bảy kỳ quan thế giới, và bảy ngày trong tuần.

Con mèo trong đoạn clip suýt té từ trên tường cao xuống, đám đông dưới đất giăng tấm vải đỡ — chính loại màn liều mạng này mới khiến người ta nói ha gastado una de sus siete vidas, nghĩa là «nó đã dùng hết một trong bảy mạng của mình». Tiếng Anh chọn con số chín một phần nhờ một câu tục ngữ vần cũ («ba để chơi, ba để lang thang, ba để ở lại»); tiếng Tây Ban Nha không theo số lượng đó, nên con số bảy vẫn được giữ nguyên khắp Tây Ban Nha và hầu hết Mỹ Latinh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.8%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.7%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aferrado
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bastaba
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
contuvieran
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
engancharse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
get caught / snag
entendíamos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gastado una de sus siete vidas
1×
to spend one of one's seven lives

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha