「vieja chancluda」 trong tiếng Tây Ban Nha Mexico có nghĩa là gì?

Doña Florinda impide ver Miss Universo en su casa

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
vieja chancluda
Mạ tiếng Mexico (kinh điển truyền hình)
「vieja chancluda」 — nghĩa đen là 「già bà đi dép lê rách rưới」.

「chancluda」 xuất phát từ 「chancla」 — đôi dép lê hoặc dép nhà cũ kỹ. Thêm hậu tố 「-uda」 vào và bạn được 「người được định nghĩa bởi đôi chancla rách rưới」 — xấu xí, lùn cùn, chật chội. 「Vieja chancluda」 như vậy là 「già bà lùn cùn」, một lời mạ về vẻ ngoài bừa bộn chứ không chỉ về tuổi tác. Nó mang tính thân mật - thô lỗ, loại lời châm biếm mà những người thân thiết mới nói cho nhau chứ không phải lời sỉ nhục nghiêm trọng.

Cụm từ này thuần túy từ Chespirito: trong 「El Chavo del 8」, 「vieja chancluda」 là một trong những biệt danh gán cho Doña Florinda — người luôn đi dép lê — một câu thoại nổi tiếng đến mức trở thành từ lóng phổ biến khắp Mỹ Latinh. Hậu tố 「-udo/-uda」 rất sản xuất và mang ý nghĩa chê bai: 「barrigudo」 (「bụng phệ」), 「narizón」 (「mũi to」), 「dientudo」 (「răng to」), 「suertudo」 (「may mắn quá mức」). Nắm được quy luật này là bạn có thể giải mã cả họ các từ miêu tả châm biếm tương tự.

Từ Chavoland↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.8%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.3%
Top 1.000
99.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

largar
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to throw out
apontaba
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cafecito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little coffee
chancluda
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
clumsy (person)
chavos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
young people (slang)
mujer de principios
1×
woman with strong moral values

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha