**Villancicos** có nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Navidad en una urbanización española: talleres y cena

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
villancicos
Truyền thống Giáng sinh tiếng Tây Ban Nha
Villancicos là những bài ca Giáng sinh — những bài hát truyền thống mọi người cùng hát chung vào dịp này.

Villancicos là các bài ca Giáng sinh — những bài hát truyền thống một nhóm người cùng hát chung vào dịp này. Từ này gần như luôn ở số nhiều, vì ca Giáng sinh thường đi theo bộ. Ở Tây Ban Nha, cụm từ hay que cantar villancicos — phải hát ca Giáng sinh chứ — không phải là quy tắc, mà đơn giản là cách các buổi tối Giáng sinh thường diễn ra. Cách nói ấm áp, hơi đùa giỡn này nắm bắt được cảm giác rằng ca Giáng sinh đơn giản là một phần không thể thiếu của đêm lễ.

Câu nói trong video: villancicos, claro, porque hay que cantar villancicos — ca Giáng sinh, tất nhiên rồi, vì phải hát ca Giáng sinh chứ. Giọng nói thư giãn, vui vẻ: trong một bữa tối Giáng sinh tại Tây Ban Nha, chuyện này không cần bàn cãi. Một vài cách bạn sẽ gặp từ này: Vamos a cantar villancicos (Chúng ta hãy hát ca Giáng sinh), Mi villancico favorito (Bài ca Giáng sinh yêu thích của tôi), Los niños cantaron villancicos en el colegio (Các em bé đã hát ca Giáng sinh ở trường). Số ít là villancico (một bài ca); số nhiều villancicos là dạng bạn sẽ nghe nhiều nhất, vì ca Giáng sinh thường đến thành nhóm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.4%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.9%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

adornos
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
decorations
pinté
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
I painted
secadora
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
dryer
ornamentos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ornaments
villancicos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Christmas carols

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha