Đuôi động từ *vos* trong tiếng Tây Ban Nha Argentina hoạt động như thế nào?

Cuando llamas a tu mamá por su nombre

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Rioplatense⏱ 32s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
abrí / decís (voseo)
Dạng động từ Rioplatense
Mệnh lệnh vos Argentina nhấn âm tiết cuối: abrí la boca, a mí me decís mamá.

Ở vùng Río de la Plata, tú được thay bằng vos, và đuôi động từ chuyển nhấn sang âm tiết cuối. Vì vậy, 'mở miệng ra' là abrí la boca (không phải abre), 'cậu nói với tao' là me decís (không phải me dices), và không có thay đổi gốc bất quy tắc — các dạng vos đều đều đặn và quy tắc. Khi tai quen với nhấn cuối đó, lời nói Argentina bỗng dễ hiểu hơn hẳn.

Mệnh lệnh khẳng định vos chỉ cần bỏ -r của nguyên mẫu và nhấn cuối: abrir → abrí, mirar → mirá, comer → comé, venir → vení. Thì hiện tại theo cùng mẫu nhấn cuối: vos tenés, vos querés, vos sos. Câu chốt trong clip — đứa trẻ sửa 'a mí me decís mamá' (cậu gọi MẸ là mamá) — chính là voseo thuần túy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.2%
Top 1.000
85.6%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

96.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

guardé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
merendar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to have a snack
verame
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
voiste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
picnic
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
picnic
te guardas para vos
1×
you keep things to yourself

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha