Tại sao 'yegua' là lời sỉ nhục trong tiếng Tây Ban Nha?

Pelea en la escuela por un juego de besos

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
yegua
Lời sỉ nhục tiếng Tây Ban Nha
Nghĩa đen là 'con ngựa cái' — ném vào người phụ nữ thì mang nghĩa thô lỗ, ngu ngốc hoặc thô bạo.

yegua là con ngựa cái, nhưng khi dùng để chỉ một người thì nó trở thành lời sỉ nhục, gần như luôn nhắm vào phụ nữ. Tùy quốc gia mà nó mang nghĩa 'ngươi ngu ngốc', 'ngươi thô bạo' hay 'ngươi đàn bà thô tục, thô lỗ'. Điểm thú vị nằm ở cách chuyển dịch này: tiếng Tây Ban Nha rất thích biến tên vật nuôi thành lời sỉ nhục — yegua, burro (con lừa, người ngu ngốc), vaca (con bò), cerdo (con heo). Con vật bản thân trung tính; sự khinh bỉ nằm ở việc gán nó cho con người.

Trong đoạn clip nó bay ra trong một trò chơi lớp học nồng nhiệt (¡yegua!), và người bị chửi phản ứng ngay '¿cómo me llamaste?' — dấu hiệu rõ ràng cho thấy đó là lời sỉ nhục, không phải đùa. Mức độ nặng nhẹ thay đổi theo vùng miền: ở một số nơi Trung Mỹ và Caribbean nó thiên về 'ngu ngốc', nơi khác thì nhấn mạnh sự thô tục. Dù sao đó cũng là lời sỉ nhục xúc phạm, đáng giá để nhận ra để hiểu khi nghe, nhưng không phải để người học dùng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

83.2%
Top 1.000
89%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

96.2%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

carraspeo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
throat clearing
golfa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) promiscuous woman
grasos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fatty
llamaste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
called
pedazo de trasero
1×
rude term for a foolish person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha