畚斗 (běndǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
关店前用扫把和畚斗打扫店里
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
畚斗 (běndǒu) là từ tiếng Trung chỉ cái xẻng rác. Từ này ít khi dạy ở trình độ sơ cấp, nhưng xuất hiện ở mọi nhà và nơi làm việc. Hai chữ Hán rất đặc trưng: 畚 (běn) xưa kia chỉ cái rổ hoặc cái xẻng đan từ vật liệu cây cối, còn 斗 (dǒu) chỉ cái đựng hoặc đơn vị đo. Ghép lại, chúng đặt tên cho công cụ xẻng phẳng dùng cùng cây chổi. Cặp từ thường gặp là 扫把和畚斗 (sàobǎ hé běndǒu) — chổi và xẻng rác — luôn được nhắc đến như một cặp đôi.
Video xử lý cặp đôi này đúng như một cặp tình nhân: người nói thấy cái xẻng rác躲 ở góc khác so với cây chổi và đùa rằng tách chúng ra giống như拆散 một cặp đôi — 这个做法就像是把情侣拆开 (「cách làm này giống như tách đôi tình nhân」). Sự tương phản giữa việc nhàm chán hàng ngày và cách diễn đạt lãng mạn là điều khiến khoảnh khắc này dễ nhớ. Lưu ý một số vùng dùng 簸箕 (bòji) để chỉ xẻng rác; 畚斗 phổ biến hơn ở miền Nam Trung Quốc và Đài Loan. Cả hai đều đáng để biết.