'彩礼 (cǎilǐ)' là gì trong tiếng Trung?
情侣讨论彩礼和谁是家里的老板
B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp
彩礼 (cǎilǐ) là món quà đính hôn truyền thống — số tiền gia đình chú rể đưa gia đình cô dâu như một phần của lời cầu hôn. Hai chữ Hán nghĩa là 'màu sắc/đầy đặn' (彩) và 'quà cúng/lễ vật' (礼). Xưa kia đây chỉ là biểu tượng của sự tôn trọng và thành ý, nhưng ngày nay 彩礼 đã thành vấn đề nóng hổi tại Trung Quốc: mức trung bình cả nước hiện lên tới hàng chục ngàn nhân dân tệ, và phong tục này bị tranh cãi gay gắt xem là truyền thống văn hóa hay rào cản tài chính cho hôn nhân. Đoạn clip mở đầu bằng cảnh một cặp đôi thương lượng thoải mái: cô gái nói '30万就行' — '300.000 nhân dân tệ là đủ.'
Cuộc tranh luận quanh 彩礼 chạm đến giới tính, kinh tế và sự thay đổi giữa các thế hệ. Phe ủng hộ cho rằng nó thể hiện sự nghiêm túc của chú rể và bồi thường cho cha mẹ cô dâu vì công nuôi dạy con gái; phe phản đối cho rằng nó biến phụ nữ thành hàng hóa và gánh nặng cho nam giới trẻ — đặc biệt ở vùng nông thôn nơi 'giá cưới' cao nhất. Ở một số địa phương, chính quyền đã vận động phong trào 'giảm-' hoặc 'không-彩礼' để kìm hãm chi phí ngày càng tăng. Câu đùa kết thúc clip lật ngược logic bằng một ví von nơi làm việc: cô gái lập luận rằng vì sếp trả lương nên sếp ra lệnh — và vì cô sẽ được 'trả lương' (彩礼), nên cô là 'sếp' của gia đình. Đó chỉ là câu đùa, nhưng căng thẳng ngầm nó khai thác thì hoàn toàn thực tế.