高 (gāo) và 矮 (ǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用生活场景学草坪和树的中文

A1 · Người mớiTiếng Trung Đại Lục⏱ 32s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
高/矮 (gāo/ǎi)
Cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Trung
cao/thấp — cặp từ chỉ chiều cao mà tiếng Trung dùng cho cả người lẫn vật

Trong tiếng Trung, chiều cao được diễn tả bằng 高 (gāo, cao) và 矮 (ǎi, thấp) — một cặp từ dùng cho cả người lẫn vật. Đoạn video dùng chúng để phân loại cây cối: 这些高的是树 (「Những cái cao kia là cây to」) và 那些矮的是草 (「Những cái thấp kia là cỏ」). Cách biến tính từ thành danh từ bằng cách thêm 的 — nghĩa là «những cái/người nào có tính chất X» — là một trong những mẫu ngữ pháp sinh sản đầu tiên người học gặp phải, và việc thấy nó đi kèm với hai tính từ đối lập cùng lúc giúp ghi nhớ lâu hơn.

高 và 矮 là hai từ đối lập thực sự trong từ vựng chiều cao tiếng Trung: 他很高 (tā hěn gāo, «anh ấy cao») so với 她很矮 (tā hěn ǎi, «cô ấy thấp/thon gọn»). Lưu ý 矮 chỉ dùng cho chiều cao — với các kích thước khác tiếng Trung dùng từ khác: 短 (duǎn) cho ngắn về độ dài hoặc thời gian, 低 (dī) cho thấp về vị trí. Đoạn video giữ sự đối lập đơn giản, trực quan: một cảnh ngoài trời xanh mát nơi người nói chỉ vào cỏ (矮) và cây to (高) rồi lặp lại sự phân biệt ba lần — neo đậu hoàn hảo cho người mới bắt đầu.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung