狗粮 (gǒuliáng) nghĩa là gì trong tiếng lóng tiếng Trung?

在宠物店学网络用语“狗粮”的两种意思

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
狗粮 (gǒuliáng)
tiếng lóng mạng tiếng Trung
thức ăn cho chó — và trên mạng xã hội, chỉ sự thể hiện tình cảm công khai của cặp đôi khiến người độc thân cảm thấy 'bị ép ăn'

狗粮 (gǒuliáng) nghĩa đen là thức ăn cho chó, nhưng trên mạng nó có ý nghĩa thứ hai: chỉ những bài đăng, ảnh chụp và cử chỉ thể hiện tình cảm mà các cặp đôi 'yêu nhau say đắm' tung ra công khai — loại ngọt ngào khiến người độc thân cảm thấy bị 'ép ăn' như chó ăn tàn dư. Nếu thấy một cặp đôi đang thể hiện tình cảm quá đà ở nơi công cộng và cảm thấy hơi ghen tị, bạn có thể nói: 我吃了一嘴狗粮 (tạm dịch: 'Tôi vừa bị nhét một miệng thức ăn chó'). Cặp đôi làm như vậy được gọi là 撒狗粮 (sā gǒuliáng) — rải thức ăn chó.

Từ lóng này thuộc cùng hệ sinh thái với 单身狗 (dānshēngǒu, 'chó độc thân' — cách tự chê mình hài hước của người chưa có người yêu). Trong video, người nói đang dạo cửa hàng thú cưng, thấy kệ đựng 狗粮 thật sự và tận dụng lúc đó để giải thích cả hai nghĩa: nghĩa đen trên tay và nghĩa trên mạng. Sự đối比 rất sinh động. Cụm từ này được hiểu rộng rãi trên mạng xã hội Trung Quốc đại lục và là tiếng lóng thân thiện, an toàn, không mang ý nghĩa tiêu cực đối với các cặp đôi — phần 'khổ đau' ở đây chỉ là đùa thôi.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung