'开口笑' (kaikouxiao) nghĩa là gì trong ẩm thực Trung Quốc?

开口笑点心的做法步骤讲解

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
开口笑 (kāikǒuxiào)
Tên món ăn vặt dịp lễ Trung Quốc
món bánh rán mè nở ra như đang cười trong dầu nóng — nghĩa đen là 'cười mở miệng'

开口笑 (kāikǒuxiào) nghĩa đen là 'cười mở miệng', và chính xác đó là điều xảy ra với quả bóng bột này trong chảo dầu: được lăn qua mè, nó nở ra một vết nứt lớn khi phồng lên và chuyển màu nâu, vết nứt đó trông như một miệng cười. Vết nứt không phải là khuyết điểm — một lô bánh ngon được đánh giá bằng việc nó 'cười' rộng đến đâu. Phổ biến khắp miền Bắc Trung Quốc vào dịp Tết Nguyên đán, người ta ăn nó như một lời cầu nguyện cho một năm mới đầy nụ cười và hạnh phúc.

Tên gọi nghĩa đen (开口 'mở miệng' + 笑 'cười') không chỉ là tên thôi: tên các món ăn vặt Trung Quốc thường mang ý nghĩa may mắn, và một chiếc bánh nhìn thấy rõ ràng 'cười' khi được rán được coi là điềm lành — logic tương tự như cá (鱼 yú) tượng trưng cho 'dư dả' (余 yú). Nó còn có tên gọi khác là 笑口枣 (xiàokǒuzǎo, 'hồng cười') vì kích thước bằng quả táo tàu. Các bước làm được thể hiện ở đây — ủ bột, nhúng quả bóng vào nước trước khi lăn mè — giúp hạt mè không bị rơi khi rán.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung