「软 (ruǎn)」 nghĩa là gì trong tiếng Trung?
用五个提示猜一猜小熊
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
软 (ruǎn) nghĩa là mềm, còn đối lập của nó là 硬 (yìng) nghĩa là cứng. Hai từ xuất hiện cùng nhau như một gợi ý trong đoạn clip: vật cần tìm 很软 (rất mềm), nhấn mạnh không 硬 như đá (石头). Các cặp từ trái nghĩa kiểu 软/硬, 大/小, 快/慢 được dạy sớm vì chúng giúp người học thu hẹp không gian mô tả một nửa — loại trừ cái này thì biết cái kia.
Trò chơi đoán năm gợi ý trong clip đi theo trình tự: rất mềm → bốn chân → đôi tai → đôi mắt → có thể ôm để ngủ. Câu trả lời là gấu bông (小熊, xiǎoxióng). Ngoài cảm giác vật lý, 软 còn mở rộng sang tính cách: 心软 (xīn ruǎn) nghĩa là lòng mềm, dễ động lòng, còn 硬撑 (yìng chēng) nghĩa là cứng rắn chịu đựng. Căn cứ vật lý khiến các nghĩa bóng này dễ nhớ.