「软 (ruǎn)」 nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用五个提示猜一猜小熊

A1 · Người mớiTiếng Trung Đại Lục⏱ 4:13🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
软 / 硬 (ruǎn / yìng)
Cặp từ trái nghĩa về cảm giác xúc giác trong tiếng Trung
「软 (ruǎn)」 và 「硬 (yìng)」 — cặp từ trái nghĩa dùng làm gợi ý trong trò chơi đoán

软 (ruǎn) nghĩa là mềm, còn đối lập của nó là 硬 (yìng) nghĩa là cứng. Hai từ xuất hiện cùng nhau như một gợi ý trong đoạn clip: vật cần tìm 很软 (rất mềm), nhấn mạnh không 硬 như đá (石头). Các cặp từ trái nghĩa kiểu 软/硬, 大/小, 快/慢 được dạy sớm vì chúng giúp người học thu hẹp không gian mô tả một nửa — loại trừ cái này thì biết cái kia.

Trò chơi đoán năm gợi ý trong clip đi theo trình tự: rất mềm → bốn chân → đôi tai → đôi mắt → có thể ôm để ngủ. Câu trả lời là gấu bông (小熊, xiǎoxióng). Ngoài cảm giác vật lý, 软 còn mở rộng sang tính cách: 心软 (xīn ruǎn) nghĩa là lòng mềm, dễ động lòng, còn 硬撑 (yìng chēng) nghĩa là cứng rắn chịu đựng. Căn cứ vật lý khiến các nghĩa bóng này dễ nhớ.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung