“失业” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
一键美颜剪片app,让剪辑师失业?
B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp
Đoạn clip đùa rằng một ứng dụng lọc đẹp chỉ cần chạm một cái sẽ khiến các biên tập viên video 失业 — mất việc. Từ này là 失 “mất” cộng với 业 “ngành nghề”, và chính chữ thứ hai này mở ra cả một vốn từ vựng về sự nghiệp: 毕业 (hoàn thành học业 — tốt nghiệp), 专业 (chuyên ngành), 行业 (ngành công nghiệp), 事业 (sự nghiệp), 就业 (tìm được việc). Cuộc sống làm việc trong tiếng Trung phần lớn là câu chuyện của một chữ Hán.
失 cũng tự xây dựng họ từ theo chiều ngược lại: 失望 (mất hy vọng — thất vọng), 失眠 (mất ngủ — mất ngủ), 失恋 (mất tình yêu — tan vỡ). Những từ ghép như thế này chính là lý do từ vựng tiếng Trung “tụt bông gòn”: hai họ từ nhỏ, mỗi họ dùng chung một chữ, và 失业 nằm ngay tại giao điểm của chúng.