**同桌 (tóngzhuō)** có nghĩa là gì trong tiếng Trung?

同桌有超多史萊姆,貴價起泡膠PK便宜款

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đài Loan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
同桌 (tóngzhuō)
Từ ngữ văn hóa trường học Trung Quốc
同桌 (tóngzhuō) — bạn cùng bàn, người bạn ngồi chung bàn hai người trong lớp học

Đoạn clip này tưởng tượng 同桌 của bạn xuất hiện với một núi keo sủi. 同桌 — nghĩa đen là 'cùng bàn' — không có từ tiếng Anh nào tương đương chính xác, vì nó chỉ một đặc trưng của đời sống học đường Trung Quốc: học sinh ngồi cặp trên những chiếc bàn chung, và người ngồi bên cạnh bạn, năm năm liền, trở thành một loại mối quan hệ riêng biệt. Ca khúc trường học đầy hoài niệm 《同桌的你》 ('Em Cùng Bàn Của Anh') đã biến từ này thành từ ngữ đại diện cho những tình yêu đầu tiên và tuổi trưởng thành.

Tiền tố 同 ('cùng') xây dựng nên một bản đồ xã hội của riêng nó: 同学 (bạn cùng lớp — 'cùng học'), 同事 (đồng nghiệp — 'cùng việc'), 同屋 (người cùng phòng — 'cùng nhà'). 同 + X = người cùng chia sẻ X với bạn; 同桌 chỉ là từ mà đi kèm những tờ giấy lén lút và cục tẩy mượn nhau.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đài Loan trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung