**显眼包 (xiǎnyǎnbāo)** có nghĩa gì trong tiếng lóng mạng Trung Quốc?

办公室开会时别看显眼包同事

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
显眼包 (xiǎnyǎnbāo)
Tiếng lóng mạng Trung Quốc chỉ người hay làm trò, hay gây sự chú ý
“người thích gây chú ý”, “người không thể hòa nhập” — dùng với ý yêu thương

显眼包 (xiǎnyǎnbāo) là tiếng lóng mạng Trung Quốc chỉ người luôn tự đưa mình vào trung tâm chú ý — anh chàng hay làm trò ở văn phòng, người làm mặt dở trong cuộc họp nghiêm túc, người bạn không bao giờ biết “hòa nhập”. 显眼 (xiǎnyǎn) có nghĩa là “gây chú ý” hoặc “显眼”, còn 包 là hậu tố thông tục chỉ “loại người”. Cái tiêu đề đã cho ngay điểm nhấn: trong cuộc họp, đừng nhìn đồng nghiệp 显眼包 trừ khi bạn muốn bật cười lớn.

Thuật ngữ này phát triển từ lời sỉ nhục phương ngữ Tứ Xuyên và Hà Nam cũ là 现眼包 (xiànyǎnbāo, “cái nhục nhã”, “cái xấu hổ”), nhưng văn hóa mạng đã gột rửa phần lớn ý nghĩa xấu xí. Khoảng năm 2023 nó bùng nổ thành từ lóng phổ biến, chuyển từ lời sỉ nhục thành huy hiệu tự hào cho những người không ngại chiếm chỗ, thể hiện bản thân. Bạn có thể tự gọi mình là 显眼包 mà không hề xấu hổ — nhiều KOL đều làm vậy. Đoạn clip cho thấy một đồng nghiệp nghe điện thoại khẩn cấp 110 giả và即兴 biểu diễn trong hội đồng quản trị, đó chính là hành vi 显眼包 điển hình. Thuật ngữ liên quan: 摸鱼 (mōyú, lười làm việc nhưng giả vờ làm) cũng xuất hiện trong cùng đoạn clip như một từ lóng đi kèm.

Từ Xiao Lai↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung