“仰着头 (yǎngzhe tóu)” nghĩa là gì trong tiếng Trung?
没什么大不了的和仰着头怎么用
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
仰 (yǎng) mang nghĩa ngửa mặt lên trời hoặc ngửa lại. Thêm 着 (zhe) để chỉ trạng thái tiếp diễn và 头 (tóu) là đầu, ta được 仰着头 — mô tả dáng đầu ngửa lại, tư thế quen thuộc khi uống cạn chai, ngắm trăng, hay ngước nhìn tòa nhà cao tầng. Trợ từ 着 biến một động tác moment thành trạng thái duy trì: bạn đang ở trong tư thế ngửa đầu.
Trong clip, vlogger ngửa chai sữa lên miệng với đầu ngửa để uống cạn: 仰着头把瓶子里剩下的牛奶喝完了 ( “ngửa đầu uống cạn sữa còn lại trong chai” ). Cô ấy sau đó luyện tập mẫu câu với thêm ví dụ: 仰着头喝水 (ngửa đầu uống nước), 仰着头看天空 (ngửa đầu nhìn bầu trời), 仰着头看天上的月亮 (ngửa đầu nhìn mặt trăng). Một số từ ghép thường gặp: 仰头 (yǎng tóu) ngước nhìn, 仰卧 (yǎng wò) nằm ngửa, 信仰 (xìnyǎng) niềm tin/niềm tin tôn giáo.