「有家能回 (yǒu jiā néng huí)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

没有家的安全感与单亲家庭的心酸

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
有家能回 (yǒu jiā néng huí)
Cụm từ cảm xúc tiếng Trung
「有家能回」 — cụm từ khái niệm nhà là một đặc quyền, chứ không phải điều hiển nhiên

「有家能回 (yǒu jiā néng huí)」 có nghĩa là «có một ngôi nhà để quay về». Nó không đơn giản là «回家 (huíjiā, về nhà)» — sự thêm vào của «有 (yǒu, có)» và «能 (néng, có thể)» định hình lại khái niệm nhà thành một thứ không phải ai cũng sở hữu. Trong đoạn clip, một người nói câu này với giọng ngưỡng mộ tới người kia: «也不是所有人都像你一样有家能回» — «không phải ai cũng may mắn có nhà để về như cậu ấy». Câu nói mang trọng lượng của một tuổi thơ nuôi đơn độc và nỗi đau không có chỗ dựa vững chắc.

Cấu trúc bốn chữ tuân theo khuôn mẫu rõ ràng: 有 + danh từ + 能 + động từ — «có [đồ vật] mà người ta có thể [làm gì với nó]». Bạn sẽ gặp các cấu trúc tương tự: «有书可读 (yǒu shū kě dú, có sách để đọc)», «有话可说 (yǒu huà kě shuō, có chuyện để nói)». Thanh điệu cảm xúc của 「有家能回」 khá cao — nó biểu đạt lòng biết ơn hoặc khao khát chứ không chỉ là miêu tả đơn thuần. Đoạn clip là một đối thoại ngắn,凝练 (chỉ năm câu) nhưng lặp cụm từ này hai lần, giúp người học dễ dàng nhận ra và ghi nhớ.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung