Cụm từ 'diventare rosso' trong tiếng Ý có nghĩa là gì?

Giulio coniglio incontra la lepre ballerina Gelsomina

A1 · Người mớiTiếng Ý chuẩn⏱ 3:35🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
diventare rosso
Cụm từ chỉ cảm xúc bằng màu sắc trong tiếng Ý
Trong tiếng Ý, người ta không đỏ mặt — mà là 'trở nên đỏ'. Diventare rosso = mặt hắn đỏ bừng lên.

Trong tiếng Ý, việc đỏ mặt được miêu tả bằng cách 'trở nên một màu sắc': diventare rosso nghĩa là 'trở nên đỏ'. Diventare là động từ phổ biến nghĩa là 'trở nên' hoặc 'biến thành', còn rosso là 'đỏ', nên cả cụm từ vẽ ra hình ảnh khuôn mặt đỏ bừng vì xấu hổ hay ngại ngùng. Đây là tiếng Ý tiêu chuẩn, đơn giản, nghe ở khắp mọi nơi. Cũng có từ đơn arrossire chỉ chính việc đỏ mặt, nhưng cụm từ dùng màu sắc này thân thiện hơn và dễ kết hợp hơn.

Câu thoại chính xác trong video là: 'giulio coniglio è timido e diventa rosso' — chú thỏ nhút nhát 'trở nên đỏ' khi cô thỏ nhảy múa mỉm cười với cậu. Diventare ('trở nên') là một khối xây dựng cơ bản: diventare grande (trở nên lớn / trưởng thành), diventare famoso (trở nên nổi tiếng), và sau đó trong cùng đoạn clip có sono diventati amici ('họ trở thành bạn bè'). Bạn có thể ghép nó với các màu sắc khác để diễn tả cảm xúc: diventare bianco come un lenzuolo, 'trở nên trắng như tấm ga trải giường', dùng cho nỗi sợ hay sự sốc. Từ đơn gọn gàng arrossire xuất phát ngay từ rosso thêm đuôi động từ, nhưng diventare rosso viết rõ ra ý nghĩa và cũng tự nhiên như nhau trong hội thoại.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

68.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

59.4%
Top 1.000
68.2%
Top 2.000
91.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

65.3%
Top 1.000
76%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

gelsomina
17×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Gelsomina
camper
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
camper van
caterina
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Caterina
olivia
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(proper noun) Olivia
topolina
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
Minnie Mouse

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý