دكتور لطيف يكشف على أذن الطفل بهدوء

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Tai» bằng tiếng Ai Cập nói như thế nào?

ودن (widn)
Từ chỉ bộ phận cơ thể tiếng Ai Cập
«tai»; tiếng Ai Cập cho từ tiếng Ả Rập chuẩn أُذُن (udhun)

Tiếng Ả Rập chuẩn dùng أُذُن (udhun), còn tiếng Ai Cập nói ودن (widn): ودنك (widnak) nghĩa là «tai của bạn», và ودني بتوجعني nghĩa là «tai tôi đau». Số nhiều là ودان (wedān). Đây là ví dụ điển hình của bộ phận cơ thể thay đổi hình thức giữa sách vở và đời thường, nên nghe thấy ودن ở phòng khám là dấu hiệu nhanh cho thấy bạn đang nghe tiếng Ai Cập thật.

Một bác sĩ nhẹ nhàng hỏi một cậu bé nhỏ ممكن نكشف بعد إذنك؟ («có thể khám được không, xin phép?») rồi kiểm tra tai cậu ấy từng bên: شوف ودنك دي («nhìn tai này của cậu»), طب الناحية التانية («bây giờ bên kia») và شفت الناحية التانية («tôi đã nhìn bên kia rồi»). بعد إذنك là cụm từ lịch sự riêng biệt và giữ chính tả chuẩn.

Từ BRIKI↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

41.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

41.2%
Top 1.000
41.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

ودنك
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
اذنك
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
التانيه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
الناحيه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالدوا
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập