مقلب العصير بالكاتشب اللي قلب على بابا

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«مقلب (maqleb)» trong tiếng Ả Rập Ai Cập có nghĩa là gì?

مقلب (maqleb)
Văn hóa trò đùa tiếng Ả Rập Ai Cập
một trò đùa hay bẫy — đúng nghĩa là một lần «lật ngược», vì thủ đoạn làm thay đổi hoàn toàn cục diện

مقلب (maqleb) là từ tiếng Ả Rập Ai Cập chỉ trò đùa hay bẫy, và ý nghĩa của nó nằm ngay trong hình thức: gốc từ ق-ل-ب (q-l-b) mang nghĩa lật ngược hay đảo lộn, nên maqleb đúng nghĩa là thứ làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Từ này là thuật ngữ thông dụng trong văn hóa trò đùa Ai Cập — trên truyền hình, mạng xã hội và đời thường — mỗi khi ai đó thiết kế một sự đảo ngược để bắt người khác bất ngờ.

Trong đoạn clip này, bố trộn lén két-chup vào chai nước ép và nói với gia đình: ai xui xẻo sẽ phải uống chai nước ép két-chup. Bố uống trước — bình thường. Mẹ uống — cũng bình thường. Con trai uống và nói chai mình cũng ngon. Cái cú hích: trước khi chơi, con trai đã đổi chai chỗ, đặt chai két-chup của bố vào vị trí chai của bố. Khi bố biết sự thật, người dẫn chuyện tóm gọn hoàn hảo: وقع في المقلب اللي هو عامله بنفسه — «hắn rơi vào bẫy chính mình đã đặt». Câu đó nắm trọn mọi hàm ý của maqleb: một cú lật ngược quay lại trúng chính người đã khởi động nó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

80.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

73.1%
Top 1.000
80.8%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

87.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

اخد
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
take (past tense)
ازازه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bottle
رشفه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sip
كاتشب
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) بالكاتشب — tomato sauce
وحطه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
and put (past tense)
وقع في المقلب
1×
fell for his own prank

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập