World Cup referee denied US entry and dropped
B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao
Undermines trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Từ undermine xuất phát từ chiến tranh xưa. Quân lính đào hầm dưới tường thành địch cho đến khi nó sụp đổ. Nghĩa đen này vẫn dùng được — bạn có thể undermine một vách đá — nhưng cách dùng phổ biến hơn nhiều là nói về niềm tin, quyền uy hay hệ thống. Khi một thứ bị undermine, nó không bị đập tan trong một cái nốt. Nó bị làm yếu đi thầm lặng, từ bên trong, theo thời gian. Bạn sẽ gặp từ này rất nhiều trong văn phong báo chí nghiêm túc.
Trong đoạn video, một cố vấn của Bộ Thể thao Somalia nói về trọng tài Omar Artan bị từ chối nhập cảnh vào Mỹ: Denying him entry not only harms him personally, but it also undermines football’s commitment to fairness, merit, and the spirit of fair play. Ý ông là quyết định này làm suy yếu dần niềm tin của mọi người rằng bóng đá đối xử công bằng với tất cả — không phải trong một cú sốc lớn, mà bằng cách làm cho niềm tin đó yếu đi một chút. Hai ví dụ nữa: The scandal undermined the minister’s authority. (Vụ bê bối làm suy yếu quyền uy của bộ trưởng.) Constant criticism can undermine a child’s confidence. (Sự chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của một đứa trẻ.) Mức độ: trang trọng đến trung tính. Phổ biến trong báo chí, phát biểu và báo cáo viết — nhưng cũng tự nhiên trong hội thoại nghiêm túc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.