World Cup referee denied US entry and dropped

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Undermines trong tiếng Anh nghĩa là gì?

undermines
Tiếng Anh báo chí và trang trọng — tổn thương chậm, âm thầm
Undermine là làm suy yếu một thứ gì đó từ từ — như đào hõm dưới nền nhà cho đến khi nó sập.

Từ undermine xuất phát từ chiến tranh xưa. Quân lính đào hầm dưới tường thành địch cho đến khi nó sụp đổ. Nghĩa đen này vẫn dùng được — bạn có thể undermine một vách đá — nhưng cách dùng phổ biến hơn nhiều là nói về niềm tin, quyền uy hay hệ thống. Khi một thứ bị undermine, nó không bị đập tan trong một cái nốt. Nó bị làm yếu đi thầm lặng, từ bên trong, theo thời gian. Bạn sẽ gặp từ này rất nhiều trong văn phong báo chí nghiêm túc.

Trong đoạn video, một cố vấn của Bộ Thể thao Somalia nói về trọng tài Omar Artan bị từ chối nhập cảnh vào Mỹ: Denying him entry not only harms him personally, but it also undermines football’s commitment to fairness, merit, and the spirit of fair play. Ý ông là quyết định này làm suy yếu dần niềm tin của mọi người rằng bóng đá đối xử công bằng với tất cả — không phải trong một cú sốc lớn, mà bằng cách làm cho niềm tin đó yếu đi một chút. Hai ví dụ nữa: The scandal undermined the minister’s authority. (Vụ bê bối làm suy yếu quyền uy của bộ trưởng.) Constant criticism can undermine a child’s confidence. (Sự chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của một đứa trẻ.) Mức độ: trang trọng đến trung tính. Phổ biến trong báo chí, phát biểu và báo cáo viết — nhưng cũng tự nhiên trong hội thoại nghiêm túc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

78.9%
Top 1.000
84.8%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

86.8%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

somalian
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
relating to Somalia
spirit of fair play
1×
commitment to fairness in sports

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh