Talking About Anger In Slow English

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cụm từ tiếng Anh 'set someone off' nghĩa là gì?

set someone off
Cụm từ tiếng Anh chỉ điều khiến bạn bỗng nhiên giận dữ
làm ai đó bùng nổ giận dữ hoặc phật ý một cách bất ngờ

Khi cái gì đó set you off, nó khiến bạn bỗng nhiên giận dữ. Trong đoạn clip, một người dẫn podcast nói về tính nóng nảy của mình và nói rằng những tiếng động nhỏ nhặt 'set her off' — chúng là cái chìa khóa khiến cô ấy nổi giận. Cụm từ này vẽ ra một hình ảnh nhỏ: giống như thắp một que diêm, một điều nhỏ xíu, một tiếng động hay một lời bình luận, có thể dẫn đến một phản ứng dữ dội.

Bạn có thể bị 'set off' bởi nhiều thứ: tiếng ồn lớn, lời nói thô lỗ, hoặc những phiền toái nhỏ. Nó liên quan đến 'having a short temper' — tức giận nhanh và dễ dàng. Trong clip: 'Like little noises or loud sounds, they really set me off and irritate me.' Một cụm từ hữu ích khác từ cùng đoạn clip là 'get on my nerves', nghĩa là làm phiền ai đó từ từ, khác với cái tia lửa bất ngờ của 'set off.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

78.4%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

84.1%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

irritate
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
make someone annoyed
beginner
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
someone new at something
listeners
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
people who listen
furious
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
very angry
temper
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
state of mind regarding anger
get on my nerves
1×
to irritate or annoy someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh