Beginner Full Body Workout With Simple Exercises

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“head to toe” trong tiếng Anh nghĩa là gì?

head to toe
Thành ngữ tiếng Anh về cơ thể
toàn thân, từ đỉnh đầu đến tận chân

head to toe nghĩa là toàn bộ cơ thể, từ trên cùng xuống dưới cùng. Trong video tập luyện này, huấn luyện viên nói bạn sẽ “feel strong from head to toe”, nghĩa là mọi bộ phận trên cơ thể bạn đều cảm thấy khỏe mạnh. Cụm này thường gặp trong các chủ đề thể hình, thời trang và sức khỏe. Nó mang ý nghĩa không bỏ sót gì — tất cả đều bao gồm. Bạn cũng có thể nói “from head to toe” với từ “from” ở đầu câu.

Cụm này xuất hiện trong nhiều tình huống. Nếu ai đó mặc đồ đen “from head to toe”, nghĩa là họ mặc đồ đen khắp người. Nếu bác sĩ khám bạn “head to toe”, họ kiểm tra toàn bộ cơ thể bạn. Cụm này không quá trang trọng cũng không quá suồng sã — bạn có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn khi viết. Một cụm gần nghĩa là “top to bottom”, thường nghe khi nói về việc dọn dẹp hoặc kiểm tra something thật kỹ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.5%
Top 1.000
90%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.9%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

crunches
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
abdominal exercise
handstand
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
inverted standing position
lunge
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stepping forward bend
you got this
1×
idiomatic expression meaning to completely succeed or be ready

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh