Tiny Home Tour With Pat
A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cụm từ 'bonus room' trong tiếng Anh Mỹ có nghĩa là gì?
Trong bất động sản Mỹ, bonus room không phải là phòng ngủ hay phòng khách. Đó là bất kỳ không gian hoàn thiện thừa nào không có mục đích xác định, thường nằm trên gara hoặc tầng hai. Nhà xây dựng dùng thuật ngữ này để thêm diện tích vào tin đăng mà không phải cam kết là 'phòng ngủ' (bedroom), vốn có yêu cầu pháp lý như cửa sổ và tủ áo.
Khi Pat liệt kê ‘upstairs, an office, and a bonus room’, hãy chú ý cụm từ đó lọt vào danh sách các phòng tiêu chuẩn một cách tự nhiên. Kết hợp với broom closet (ngăn chứa chổi) và combo washer-dryer (máy giặt sấy 2 trong 1), bạn đã có ngay từ vựng hàng ngày của các video xem nhà Mỹ mà sách giáo khoa ESL hoàn toàn bỏ qua.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In real-estate listings on Zillow, Redfin, and Realtor.com (often with no further explanation)
- ▸On HGTV home tours and YouTube house-walkthrough videos
- ▸In American casual conversation about “the bonus room” as a kid play area or home gym
- ▸In builder/developer marketing for new-construction homes
- ▸Anywhere someone is hedging on what to call a not-quite-bedroom