How To Become A Formula 1 Mechanic

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'get yourself seen' nghĩa là gì?

get yourself seen
Cụm động từ về sự nghiệp
Làm cho người khác chú ý đến bạn — hành động chủ động để những người quan trọng biết đến sự tồn tại của bạn.

Khi nói get yourself seen, bạn muốn nói: làm gì đó chủ động để những người quan trọng chú ý đến bạn. Cụm từ tuân theo mẫu get yourself + quá khứ phân từ — ví dụ: get yourself hired (làm cho mình được tuyển), get yourself invited (làm cho mình được mời), hay get yourself noticed (làm cho mình được chú ý). Mỗi cụm đều mang ý: tự tạo cơ hội cho bản thân. Một kỹ sư Formula 1 dùng cụm từ này để đưa ra lời khuyên thực tế: đừng ngồi chờ đợi. Hãy ra ngoài và làm cho người khác biết đến bạn.

Trong đoạn video, kỹ sư nói: You’ve gotta get yourself seen. Pester me. Pester the guys that are working on the team. Drop them some emails. Get yourself noticed out there. Anh ta cũng dùng biến thể get yourself noticed, nghĩa hoàn toàn giống nhau. Hai cụm từ xuất hiện liên tiếp cho thấy mẫu này rất phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về việc làm và sự nghiệp. Get yourself seen rất gần với cụm phổ biến hơn get noticed — cả hai đều mang ý: hành động để người khác chú ý đến bạn và công việc của bạn. Cụm từ phù hợp cho sự nghiệp, công việc sáng tạo, mạng xã hội và xây dựng mối quan hệ. Bạn có thể áp dụng cùng cấu trúc trong nhiều tình huống: She got herself promoted by finishing every project early. (Cô ấy tự thăng tiến nhờ hoàn thành mọi dự án sớm.) He got himself known in the industry by going to every conference. (Anh ấy tự làm tên tuổi trong ngành nhờ tham gia mọi hội nghị.)

Từ WIRED↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

88.9%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.1%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bicycles
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
two-wheeled vehicles
motorbikes
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
two-wheeled motor vehicles
pester
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
annoy repeatedly
spanners
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wrenches or tools

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh