How To Prevent Cat Litter Box Problems

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'rule of thumb' nghĩa là gì, chuyện đánh vợ có thật không?

rule of thumb
Cụm từ chỉ nguyên tắc chung, thực tế
một quy tắc đơn giản, thực tế từ kinh nghiệm, không phải quy tắc khoa học chính xác

Video chăm sóc mèo này mở đầu bằng câu: “The rule of thumb is to provide one litter box per cat plus one additional box.” Một rule of thumb là một nguyên tắc chung đơn giản, thực tế dựa trên kinh nghiệm, không phải trên phép đo hay khoa học chính xác. Nó thường đủ gần đúng để hữu ích, dù có ngoại lệ. Ở đây, nó cho một con số dễ nhớ nhanh: số mèo, cộng thêm một hộp.

Không ai chắc chắn cụm từ này bắt đầu từ đâu; nó xuất hiện trong văn bản từ thế kỷ 17 và có lẽ bắt nguồn từ việc dùng ngón cái làm công cụ đo lường thô sơ, tiện lợi. Một chuyện phổ biến cho rằng nó từng chỉ giới hạn pháp lý về độ dày của que gậy mà chồng được dùng đánh vợ, nhưng chuyện đó đã được kiểm chứng và chứng minh là sai: không hề có luật nào như vậy. Lịch sử thực sự đơn giản hơn nhiều: một ngón cái, dùng để ước lượng nhanh.

Từ Petco↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

73%
Top 1.000
82.2%
Top 2.000
89%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

76.6%
Top 1.000
88.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

litter
32×
Hiếm / ngoài top 5.000
Straw, grass, and similar loose material used as bedding for people or animal…
odors
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
unpleasant smells
thoroughly
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
completely and carefully
unscented
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
having no scent

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh