Three Signs You’re Gaslighting Yourself

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'invalidate your feelings' trong tiếng Anh nghĩa là gì?

invalidate your feelings
Tiếng Anh về sức khỏe tinh thần — không trang trọng/hàng ngày
Tự nói với mình rằng cảm xúc của mình sai hoặc không quan trọng

Bạn chắc đã biết từ 'valid' từ hộ chiếu hay vé — nghĩa là thứ gì đó thật và được chấp nhận. 'Invalidate' là ngược lại: nói rằng thứ đó không được tính. Khi người ta nói 'invalidate your feelings', ý là bạn đẩy cảm xúc của mình ra xa. Bạn tự nói với mình: 'Mình nhạy cảm quá' hay 'Phản ứng của mình quá mức'. Cảm xúc đó thật, nhưng bạn quyết định nó không có giá trị.

Trong đoạn clip, bác sĩ Julie mô tả dấu hiệu thứ ba của việc tự gaslighting: 'you invalidate or ignore your own feelings because you come to believe that you’re oversensitive or you overreact'. Cô ấy muốn nói là bạn học cách ngăn cản bản thân cảm nhận mọi thứ trước khi ai đó khác bảo bạn làm vậy. Bạn nghe từ 'invalidate' rất nhiều trong các cuộc nói chuyện về sức khỏe tinh thần ngày nay. Một người bạn có thể nói: 'Stop invalidating my feelings' — nghĩa là: đừng nói cảm xúc của tôi sai. Một nhà trị liệu có thể nói: 'I don’t want to invalidate what you went through' — nghĩa là: tôi chấp nhận trải nghiệm của bạn là thật. Từ đối lập là 'validate your feelings' — chấp nhận rằng một cảm xúc có lý do, ngay cả khi nó khó chịu. Những từ này vẫn dùng được theo nghĩa cũ — vé có thể bị invalidate, một lập luận hay tài liệu có thể được validate. Nhưng trong tiếng Anh về sức khỏe tinh thần, chúng giờ dùng cho cảm xúc cũng thường như nhau.

Từ Dr Julie↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

86.6%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.7%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

clarity
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
being clear and understandable
credible
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
believable and trustworthy
gaslighting
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Gaslighting
invalidate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
make something invalid or useless
overreact
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
react more than necessary

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh