Why Dog Breeds Differ In Looks And Personality

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'by a landslide' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

by a landslide
Thành ngữ chỉ thắng lợi tuyệt đối
thắng với cách biệt lớn — đến mức không còn đối thủ nào đáng kể

Phim tài liệu nói rằng chó là 'loài đầu tiên được thuần hóa by a landslide cách đây hàng nghìn năm'. Một landslide là vụ sạt lở đất đá trôi dốc núi, không thể cản nổi khi đã bắt đầu. By a landslide mượn hình ảnh đó để chỉ bất kỳ thắng lợi nào lớn, một phía: một cuộc bầu cử thắng by a landslide gần như không có đối thủ thực sự. Ở đây, 'hàng nghìn năm' chính là vụ sạt lở: không loài vật nào khác sánh được.

Thông thường thành ngữ này chỉ thắng lợi áp đảo, đặc biệt là trong bầu cử: 'she won the vote by a landslide'. Phim tài liệu dùng nó một cách hài hước cho khoảng thời gian thay vì phiếu bầu: chó không chỉ là loài vật thuần hóa đầu tiên, mà là đầu tiên cách biệt hàng nghìn năm. Hình ảnh đó làm hết việc: cái gì quá lớn đến mức chôn vùi mọi thứ khác.

Từ TED-Ed↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

80.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

71.7%
Top 1.000
80.3%
Top 2.000
93.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

84.6%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

heritable
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
able to be inherited
formalized
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
made official or formal
man's best friend
1×
common phrase for dogs as loyal companions

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh