Minha risada é tão estranha que assusta as pessoas

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

“dar risada” trong tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là gì?

dar risada
Cụm từ thông dụng tiếng Bồ Đào Nha Brazil
“to laugh”; nghĩa đen là “to give a laugh” (cho một cái cười)

Tiếng Bồ Đào Nha có động từ rir để chỉ việc cười, nhưng ở Brazil bạn sẽ thường nghe dar risada, nghĩa đen là “cho một cái cười”. A gente deu muita risada có nghĩa là “chúng tôi cười rất nhiều”. Risada là một cái cười, và cũng có thể chỉ cách cười của ai đó: minha risada é estranha, “cái cười của tôi kỳ lạ”. Để chỉ một trận cười to, ầm ĩ, người ta dùng dar uma gargalhada.

Tiếng Bồ Đào Nhã xây dựng nhiều hành động hàng ngày bằng cấu trúc dar + danh từ: dar uma olhada (nhìn thoáng/ghé mắt), dar um pulo (ghé qua chút), dar risada. Người nói trong video nói o povo tem até medo de dar risada comigo (“mọi người thậm chí sợ cười cùng tôi”) vì cô ấy cười kèm theo um tapão. Cuối -ão biến tapa (một cái tát) thành một cái tát to, nặng.

Từ Jand↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

88.9%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

97.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

agarrando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tapão
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
big slap
risada
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
laugh
palma
1×
Top 5.000
palm; palm tree

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha