Minha risada é tão estranha que assusta as pessoas
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
“dar risada” trong tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là gì?
Tiếng Bồ Đào Nha có động từ rir để chỉ việc cười, nhưng ở Brazil bạn sẽ thường nghe dar risada, nghĩa đen là “cho một cái cười”. A gente deu muita risada có nghĩa là “chúng tôi cười rất nhiều”. Risada là một cái cười, và cũng có thể chỉ cách cười của ai đó: minha risada é estranha, “cái cười của tôi kỳ lạ”. Để chỉ một trận cười to, ầm ĩ, người ta dùng dar uma gargalhada.
Tiếng Bồ Đào Nhã xây dựng nhiều hành động hàng ngày bằng cấu trúc dar + danh từ: dar uma olhada (nhìn thoáng/ghé mắt), dar um pulo (ghé qua chút), dar risada. Người nói trong video nói o povo tem até medo de dar risada comigo (“mọi người thậm chí sợ cười cùng tôi”) vì cô ấy cười kèm theo um tapão. Cuối -ão biến tapa (một cái tát) thành một cái tát to, nặng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.