Brincadeira de mãe e filho que dá errado
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
te pegar nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?
Pegar là một trong những động từ bận rộn nhất tiếng Bồ Đào Nha Brazil: bạn pega xe buýt, pega cảm lạnh, pega chìa khóa. Nhưng đưa nó vào trò đuổi bắt thì nó trở nên vui vẻ — te pegar nghĩa là bắt bạn, lời đe dọa giả vờ của đứa trẻ đuổi theo bạn. Vì vậy hoje eu tô querendo te pegar không hề đáng sợ; đó là lời sắp bắt bạn rồi! hát vui vẻ trong trò đuổi bắt.
Trò chơi đó chính là pega-pega (theo nghĩa đen bắt-bắt), phiên bản Brazil của trò đuổi bắt: một pegador đuổi theo những người khác và bắt họ bằng một cái chạm. Đó là ngữ cảnh đằng sau câu của mẹ hoje eu tô querendo te pegar khi cảnh quay chuyển từ một tình huống căng thẳng sang một cuộc đuổi bắt. Pegar xuất phát từ Latin picāre, nghĩa là bôi nhựa (từ pix, nhựa) — ý tưởng về cái gì đó dính, nắm chặt, vẫn còn vang vọng trong nghĩa dính/keo của pegar. Chú ý chính tả: quá khứ là peguei (chữ g thêm u trước e).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.