Freiras, ciúmes e a piada do lanche

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「danoninho」 trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil là gì?

danoninho
Thương hiệu sữa chua trẻ em Brazil trở thành danh từ chung
Thương hiệu sữa chua trẻ em Danoninho phổ biến đến mức trở thành danh từ chung chỉ mọi loại sữa chua trái cây cỡ nhỏ tại Brazil

Danoninho là sản phẩm sữa chua trẻ em cỡ nhỏ của Danone ra mắt tại Brazil những năm 1980. Những ly hồng nhỏ xíu, có hình vẽ nhân vật hoạt hình và khẩu hiệu nổi tiếng 「Danoninho vale por um bifinho」 (「một Danoninho bằng một miếng bít-tết nhỏ」) đã gắn liền với tuổi thơ biết bao thế hệ Brazil đến mức từ danoninho bây giờ dùng chung để chỉ mọi loại ly sữa chua trái cây cỡ nhỏ, kể cả của hãng đối thủ. Cái 운명 tương tự cũng xảy ra với các thương hiệu Brazil khác: Bombril chỉ lông sắt, Maizena chỉ bột ngô.

Trong đoạn kịch này, một nhóm nữ tu cãi nhau về bữa trưa và một người liệt kê iogurte và danoninho như hai loại sữa chua trẻ em mà cô ấy cho ăn. Ngay cả các nữ tu cũng nhắc đến tên thương hiệu trước.

Từ Cowold↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

82.6%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

94.2%
Top 1.000
99.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

danoninho
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
yogurt snack
almoça
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cês
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
iogurte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
yogurt
pudim
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pudding
dá a árvore
1×
idiom meaning do not give half of something

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Brazilian supermarket dairy aisles
  • ▸In Brazilian children’s TV ads and 1990s nostalgia content
  • ▸In Brazilian sitcoms and family scenes (Os Normais, Carrossel)
  • ▸In Brazilian parent-and-toddler YouTube content
  • ▸In Brazilian school lunch-box discussions

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha