Cremet peberfrugt-tomatsuppe til den kolde tid
A2 Danish luyện nghe · Tiếng Đan Mạch chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'lækker' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là gì?
Người nấu ăn không ngừng lặp lại từ này: một bát súp lækker, một công thức lækker lækker. Lækker là từ tiếng Đan Mạch hàng ngày để nói 'ngon', lời khen mặc định cho đồ ăn ngon. Nhưng người Đan Mạch dùng nó xa hơn bếp núc: một chiếc sofa lækker là đẹp tuyệt, lækkert vejr là thời tiết đẹp, và en lækker fyr là một chàng trai đẹp trai. Đây là một trong những từ 'cảm giác tốt' đầu tiên bạn sẽ nhận ra trong tiếng Đan Mạch nói.
Trong đoạn clip, nó miêu tả một bát súp ớt chuông nướng và cà chua kem được làm til den kolde tid, dành cho mùa lạnh, món ăn an ủi kinh điển của người Đan Mạch. Nghe thấy lækker là bạn đã học được tính từ tiếng Đan Mạch hữu dụng nhất để nói mình thích một thứ gì đó, đồ ăn hay không phải đồ ăn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Danish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đan Mạch
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đan Mạch
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Danish cooking channels and food blogs rating a dish lækker
- ▸In Danish ads selling everything from chocolate to cars
- ▸In casual Danish compliments about clothes, homes, and weather
- ▸Cheekily, about an attractive person: “en lækker fyr/pige”
- ▸Around Danish hygge and comfort food in den kolde tid (the cold season)