Cremet peberfrugt-tomatsuppe til den kolde tid

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Danish luyện nghe · Tiếng Đan Mạch chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'lækker' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là gì?

lækker
tính từ
Ngọt ngào, đẹp, tuyệt vời; từ chỉ sự đồng ý đa năng nhất của người Đan Mạch

Người nấu ăn không ngừng lặp lại từ này: một bát súp lækker, một công thức lækker lækker. Lækker là từ tiếng Đan Mạch hàng ngày để nói 'ngon', lời khen mặc định cho đồ ăn ngon. Nhưng người Đan Mạch dùng nó xa hơn bếp núc: một chiếc sofa lækker là đẹp tuyệt, lækkert vejr là thời tiết đẹp, và en lækker fyr là một chàng trai đẹp trai. Đây là một trong những từ 'cảm giác tốt' đầu tiên bạn sẽ nhận ra trong tiếng Đan Mạch nói.

Trong đoạn clip, nó miêu tả một bát súp ớt chuông nướng và cà chua kem được làm til den kolde tid, dành cho mùa lạnh, món ăn an ủi kinh điển của người Đan Mạch. Nghe thấy lækker là bạn đã học được tính từ tiếng Đan Mạch hữu dụng nhất để nói mình thích một thứ gì đó, đồ ăn hay không phải đồ ăn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Danish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ Danish thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Danish thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đan Mạch

84.7%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đan Mạch

91.5%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Danish dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bouillonterninger
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chilisovs
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chili sauce
jomfruolivenolie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
extra virgin olive oil
peberfrugt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bell pepper
sriracha
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hot chili sauce
comfort suppe
1×
comfort food

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸On Danish cooking channels and food blogs rating a dish lækker
  • ▸In Danish ads selling everything from chocolate to cars
  • ▸In casual Danish compliments about clothes, homes, and weather
  • ▸Cheekily, about an attractive person: “en lækker fyr/pige”
  • ▸Around Danish hygge and comfort food in den kolde tid (the cold season)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đan Mạch chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đan Mạch