Gartenwörter in einfachem Deutsch
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
**Gartenzwerg** là gì trong văn hóa vườn Đức?
Trong video tham quan vườn này, lọt giữa bụi hoa hồng là một Gartenzwerg — nghĩa đen là 'garden dwarf' (lùn vườn), những tượng gnome có râu, đội mũ nhọn đã trở thành vật không thể thiếu trong vườn Đức từ thế kỷ 19. Chúng được sản xuất hàng loạt lần đầu ở Thuringia, và sau Thế chiến II lại bùng nổ trở lại như một dấu hiệu vui tươi, giá rẻ cho một ngôi nhà ổn định, gọn gàng — và từ đó chưa bao giờ biến mất khỏi vườn nhà người Đức.
Truyền thuyết kể rằng những lùn này làm vườn bí mật vào ban đêm và hóa đá khi trời sáng, đó là lý do ta chỉ thấy chúng đứng yên. Ngày nay Gartenzwerg vừa là một truyền thống thật sự, vừa thành trò cười về sự gọn gàng, chu đáo của ngoại ô Đức (spießig, nghĩa là 'cứng nhắc' hay 'quá chính thống') — hầu như người Đức nào cũng lắc đầu trước chúng nhưng vẫn không nỡ bỏ đi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.