Gartenwörter in einfachem Deutsch

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**Gartenzwerg** là gì trong văn hóa vườn Đức?

der Gartenzwerg
Biểu tượng trang trí vườn Đức
Gartenzwerg — tượng gnome cắm cỏ với mũ nhọn, vừa được yêu thích vừa bị chê bai

Trong video tham quan vườn này, lọt giữa bụi hoa hồng là một Gartenzwerg — nghĩa đen là 'garden dwarf' (lùn vườn), những tượng gnome có râu, đội mũ nhọn đã trở thành vật không thể thiếu trong vườn Đức từ thế kỷ 19. Chúng được sản xuất hàng loạt lần đầu ở Thuringia, và sau Thế chiến II lại bùng nổ trở lại như một dấu hiệu vui tươi, giá rẻ cho một ngôi nhà ổn định, gọn gàng — và từ đó chưa bao giờ biến mất khỏi vườn nhà người Đức.

Truyền thuyết kể rằng những lùn này làm vườn bí mật vào ban đêm và hóa đá khi trời sáng, đó là lý do ta chỉ thấy chúng đứng yên. Ngày nay Gartenzwerg vừa là một truyền thống thật sự, vừa thành trò cười về sự gọn gàng, chu đáo của ngoại ô Đức (spießig, nghĩa là 'cứng nhắc' hay 'quá chính thống') — hầu như người Đức nào cũng lắc đầu trước chúng nhưng vẫn không nỡ bỏ đi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.6%
Top 1.000
88.7%
Top 2.000
99.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.6%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

gartenhaus
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
garden house
apfelbaum
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
apple tree
kaktus
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cactus
einfachem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
enkelkinder
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức